Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 1 — Part 6

15 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

Accreditation

UK: /əˌkred.ɪˈteɪ.ʃən/ | US: /əˌkred.əˈteɪ.ʃən/

Sự cấp phép, sự công nhận

US
UK

Barbershop

UK: /ˈbɑː.bə.ʃɒp/ | US: /ˈbɑːr.bɚ.ʃɑːp/

Tiệm cắt tóc (nam)

US
UK

Durable

UK: /ˈdʒʊə.rə.bəl/ | US: /ˈdʊr.ə.bəl/

Bền, lâu bền

US
UK

Enlarged

UK: /ɪnˈlɑːdʒd/ | US: /ɪnˈlɑːrdʒd/

Được phóng to, mở rộng

US
UK

Experiential

UK: /ɪkˌspɪə.riˈen.ʃəl/ | US: /ɪkˌspɪr.iˈen.ʃəl/

Dựa trên trải nghiệm, thực tế

US
UK

Obtain

UK: /əbˈteɪn/ | US: /əbˈteɪn/

Thu được, đạt được

US
UK

Propane

UK: /ˈprəʊ.peɪn/ | US: /ˈproʊ.peɪn/

Khí propan

US
UK

Rechargeable

UK: /ˌriːˈtʃɑː.dʒə.bəl/ | US: /ˌriːˈtʃɑːr.dʒə.bəl/

Có thể sạc lại

US
UK

Recycled materials

UK: /ˌriːˈsaɪ.kəld məˈtɪə.ri.əlz/ | US: /ˌriːˈsaɪ.kəld məˈtɪr.i.əlz/

Vật liệu tái chế

US
UK

Replacement

UK: /rɪˈpleɪs.mənt/ | US: /rɪˈpleɪs.mənt/

Sự thay thế, vật thay thế

US
UK

Reputation

UK: /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ | US: /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

Uy tín, danh tiếng

US
UK

Retain

UK: /rɪˈteɪn/ | US: /rɪˈteɪn/

Giữ lại, duy trì

US
UK

Route

Tuyến đường, lộ trình

US
UK

Transit card

UK: /ˈtræn.zɪt kɑːd/ | US: /ˈtræn.zɪt kɑːrd/

Thẻ giao thông công cộng

US
UK

Troubleshoot

UK: /ˈtrʌb.əl.ʃuːt/ | US: /ˈtrʌb.əl.ʃuːt/

Xử lý sự cố, sửa lỗi

US
UK