access
UK: /ˈæk.ses/ | US: /ˈæk.ses/truy cập/lối vào
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
truy cập/lối vào
phía sau
ngồi
bìa tập tài liệu
bảng
cành cây
bức tường gạch
thoát khỏi/ra khỏi
hướng về/đối mặt
ngã, rơi xuống
xếp hàng
nằm/ngồi thư giãn
đo lường
cái cào; cào
đá, tảng đá
khu vực bóng râm
ngồi đối diện
dây đeo
xem, theo dõi