Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 10 — Part 1

19 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

access

UK: /ˈæk.ses/ | US: /ˈæk.ses/

truy cập/lối vào

US
UK

back

UK: /bæk/ | US: /bæk/

phía sau

US
UK

be seated

UK: /bi ˈsiː.tɪd/ | US: /bi ˈsiː.t̬ɪd/

ngồi

US
UK

binder

UK: /ˈbaɪn.dər/ | US: /ˈbaɪn.dɚ/

bìa tập tài liệu

US
UK

board

UK: /bɔːd/ | US: /bɔːrd/

bảng

US
UK

branch

UK: /brɑːntʃ/ | US: /bræntʃ/

cành cây

US
UK

brick wall

UK: /brɪk wɔːl/ | US: /brɪk wɔːl/

bức tường gạch

US
UK

exit from

UK: /ˈek.sɪt frɒm/ | US: /ˈeɡ.zɪt frʌm/

thoát khỏi/ra khỏi

US
UK

face

UK: /feɪs/ | US: /feɪs/

hướng về/đối mặt

US
UK

fallen

UK: /ˈfɔː.lən/ | US: /ˈfɑː.lən/

ngã, rơi xuống

US
UK

line up

UK: /laɪn ʌp/ | US: /laɪn ʌp/

xếp hàng

US
UK

lounge

UK: /laʊndʒ/ | US: /laʊndʒ/

nằm/ngồi thư giãn

US
UK

measure

UK: /ˈmeʒ.ər/ | US: /ˈmeʒ.ɚ/

đo lường

US
UK

rake

UK: /reɪk/ | US: /reɪk/

cái cào; cào

US
UK

rock

UK: /rɒk/ | US: /rɑːk/

đá, tảng đá

US
UK

shaded area

UK: /ˈʃeɪ.dɪd ˈeə.ri.ə/ | US: /ˈʃeɪ.dɪd ˈer.i.ə/

khu vực bóng râm

US
UK

sit across

UK: /sɪt əˈkrɒs/ | US: /sɪt əˈkrɔːs/

ngồi đối diện

US
UK

strap

UK: /stræp/ | US: /stræp/

dây đeo

US
UK

watch

UK: /wɒtʃ/ | US: /wɑːtʃ/

xem, theo dõi

US
UK