a variety of
UK: /ə vəˈraɪ.ə.ti əv/ | US: /ə vəˈraɪ.ə.t̬i əv/nhiều, đa dạng
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
nhiều, đa dạng
gian hàng
thủ tục nhận phòng
thủ tục trả phòng
trụ sở công ty
giảm xuống
dưới tầng
tới hạn
cạnh, mép
buổi triển lãm
sơ đồ mặt bằng
gấp lại
tăng lên
kiểm kê/hàng tồn kho
thuê/hợp đồng thuê
mong đợi
bữa tiệc trưa
bản thảo
đo kích thước
sân bay thành phố
thẻ thông hành
xử lý/quá trình
hóa đơn, biên lai
gợi ý, đề xuất
lời gợi ý
hoàn tiền
đăng ký
sự đăng ký
khâu, may
khăn
mở ra
đồng phục
trên tầng