Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 10 — Part 6

20 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

Final draft

UK: /ˈfaɪ.nəl drɑːft/ | US: /ˈfaɪ.nəl dræft/

Bản thảo cuối cùng

US
UK

Generate consumer excitement

UK: /ˈdʒen.ə.reɪt kənˈsjuː.mər/ | US: /ˈdʒen.ə.reɪt kənˈsuː.mɚ/

Tạo sự phấn khích cho người tiêu dùng

US
UK

Generous

UK: /ˈdʒen.ər.əs/ | US: /ˈdʒen.ər.əs/

Hào phóng, rộng lượng

US
UK

Hand-wash

UK: /hænd wɒʃ/ | US: /hænd wɑːʃ/

Rửa bằng tay

US
UK

Hassle-free return policy

UK: /ˈhæs.əl fri rɪˈtɜːn/ | US: /ˈhæs.əl fri rɪˈtɝːn/

Chính sách trả hàng dễ dàng

US
UK

Loose end

UK: /luːs end/ | US: /luːs end/

Việc còn dang dở

US
UK

Marketing campaign

UK: /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ kæmˈpeɪn/ | US: /ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ kæmˈpeɪn/

Chiến dịch tiếp thị

US
UK

Meeting wrap-up

UK: /ˈmiː.tɪŋ ræp.ʌp/ | US: /ˈmiː.t̬ɪŋ ræp.ʌp/

Kết thúc cuộc họp

US
UK

Mesh bag

UK: /meʃ bæɡ/ | US: /meʃ bæɡ/

Túi lưới

US
UK

Ongoing training

UK: /ˈɒnˌɡəʊ.ɪŋ ˈtreɪ.nɪŋ/ | US: /ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ ˈtreɪ.nɪŋ/

Đào tạo liên tục

US
UK

On the contrary

UK: /ɒn ðə ˈkɒn.trə.ri/ | US: /ɑːn ðə ˈkɑːn.trer.i/

Ngược lại

US
UK

Patchwork fashion

UK: /ˈpætʃ.wɜːk ˈfæʃ.ən/ | US: /ˈpætʃ.wɝːk ˈfæʃ.ən/

Thời trang ghép vải

US
UK

Recycled components

UK: /ˌriːˈsaɪ.kəld kəmˈpəʊ.nənts/ | US: /ˌriːˈsaɪ.kəld kəmˈpoʊ.nənts/

Thành phần tái chế

US
UK

Referral program

UK: /rɪˈfɜː.rəl ˈprəʊ.ɡræm/ | US: /rɪˈfɝː.əl ˈproʊ.ɡræm/

Chương trình giới thiệu

US
UK

Shared drive

UK: /ʃeəd draɪv/ | US: /ʃerd draɪv/

Ổ đĩa chia sẻ

US
UK

Tenant

UK: /ˈten.ənt/ | US: /ˈten.ənt/

Người thuê nhà

US
UK

Textiles

UK: /ˈtek.staɪlz/ | US: /ˈtek.staɪlz/

Vải dệt may

US
UK

Tie up

UK: /taɪ ʌp/ | US: /taɪ ʌp/

Buộc, hoàn tất

US
UK

Vintage fabrics

UK: /ˈvɪn.tɪdʒ ˈfæb.rɪks/ | US: /ˈvɪn.tɪdʒ ˈfæb.rɪks/

Vải cổ điển

US
UK

Wide selection of

UK: /waɪd sɪˈlek.ʃən əv/ | US: /waɪd sɪˈlek.ʃən əv/

Sự lựa chọn đa dạng

US
UK