block
UK: /blɒk/ | US: /blɑːk/chặn, chắn
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
chặn, chắn
dạo quanh/xem
bụi cây
xe đẩy hàng
trần nhà
biển báo hình nón
trang trí
đào
ngăn kéo
trao đổi
món quà
treo lên
món hàng/đồ vật
nâng lên
văn phòng phẩm
thanh toán cho
chậu cây
dụng cụ điện
máy in
chống, đỡ, dựng
đặt vào trong
đất
bức tượng
rút phích cắm
bình tưới nước
tạ/trọng lượng