Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 3 — Part 1

22 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

basket

UK: /ˈbɑː.skɪt/ | US: /ˈbæs.kət/

rổ, giỏ

US
UK

bend over

UK: /bend ˈəʊ.vər/ | US: /bend ˈoʊ.vɚ/

cúi người xuống

US
UK

beneath

UK: /bɪˈniːθ/ | US: /bɪˈniːθ/

ở dưới

US
UK

bowl

UK: /bəʊl/ | US: /boʊl/

cái bát

US
UK

coat

UK: /kəʊt/ | US: /koʊt/

áo choàng

US
UK

cover

UK: /ˈkʌv.ər/ | US: /ˈkʌv.ɚ/

che phủ

US
UK

dining area

UK: /ˈdaɪ.nɪŋ ˌeə.ri.ə/ | US: /ˈdaɪ.nɪŋ ˌer.i.ə/

khu vực ăn uống

US
UK

exercise machine

UK: /ˈek.sə.saɪz məˌʃiːn/ | US: /ˈek.sɚ.saɪz məˌʃiːn/

máy tập thể dục

US
UK

fill

UK: /fɪl/ | US: /fɪl/

lấp đầy

US
UK

gather

UK: /ˈɡæð.ər/ | US: /ˈɡæð.ɚ/

tụ họp, tập trung

US
UK

grass

UK: /ɡrɑːs/ | US: /ɡræs/

cỏ

US
UK

laugh

UK: /lɑːf/ | US: /læf/

cười lớn

US
UK

lawn

UK: /lɔːn/ | US: /lɔːn/

bãi cỏ

US
UK

light

UK: /laɪt/ | US: /laɪt/

cái đèn

US
UK

mirror

UK: /ˈmɪr.ər/ | US: /ˈmɪr.ɚ/

cái gương

US
UK

overlook

UK: /ˌəʊ.vəˈlʊk/ | US: /ˌoʊ.vɚˈlʊk/

nhìn ra phía

US
UK

performance

UK: /pəˈfɔː.məns/ | US: /pɚˈfɔːr.məns/

buổi trình diễn

US
UK

plate

UK: /pleɪt/ | US: /pleɪt/

đĩa

US
UK

pot

UK: /pɒt/ | US: /pɑːt/

chậu, xô

US
UK

stack

UK: /stæk/ | US: /stæk/

xếp chồng

US
UK

stairway

UK: /ˈsteə.weɪ/ | US: /ˈster.weɪ/

cầu thang

US
UK

tablecloth

UK: /ˈteɪ.bəl.klɒθ/ | US: /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/

khăn trải bàn

US
UK