basket
UK: /ˈbɑː.skɪt/ | US: /ˈbæs.kət/rổ, giỏ
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
rổ, giỏ
cúi người xuống
ở dưới
cái bát
áo choàng
che phủ
khu vực ăn uống
máy tập thể dục
lấp đầy
tụ họp, tập trung
cỏ
cười lớn
bãi cỏ
cái đèn
cái gương
nhìn ra phía
buổi trình diễn
đĩa
chậu, xô
xếp chồng
cầu thang
khăn trải bàn