Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 3 — Part 6

19 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

Amenity

UK: /əˈmiː.nə.ti/ | US: /əˈmen.ə.t̬i/

Tiện ích (khách sạn, khu nhà)

US
UK

Cooperation

UK: /kəʊˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/ | US: /koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/

Sự hợp tác

US
UK

Cubicle

UK: /ˈkjuː.bɪ.kəl/ | US: /ˈkjuː.bɪ.kəl/

Ngăn làm việc, buồng nhỏ

US
UK

Detour

UK: /ˈdiː.tʊər/ | US: /ˈdiː.tʊr/

Đường vòng

US
UK

Directional

UK: /daɪˈrek.ʃən.əl/ | US: /dəˈrek.ʃən.əl/

Có hướng, theo hướng

US
UK

Enhance

UK: /ɪnˈhɑːns/ | US: /ɪnˈhæns/

Nâng cao, cải thiện

US
UK

Filmgoer

UK: /ˈfɪlm.ɡəʊ.ər/ | US: /ˈfɪlm.ɡoʊ.ɚ/

Người đi xem phim

US
UK

Genuine

UK: /ˈdʒen.ju.ɪn/ | US: /ˈdʒen.ju.ɪn/

Thật, chính hãng

US
UK

Implementation

UK: /ˌɪm.plɪ.menˈteɪ.ʃən/ | US: /ˌɪm.plə.menˈteɪ.ʃən/

Sự triển khai, thực hiện

US
UK

Impose

UK: /ɪmˈpəʊz/ | US: /ɪmˈpoʊz/

Áp đặt, đánh (thuế)

US
UK

Maintenance

UK: /ˈmeɪn.tən.əns/ | US: /ˈmeɪn.tən.əns/

Sự bảo trì, bảo dưỡng

US
UK

Nationwide

UK: /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/ | US: /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/

Toàn quốc

US
UK

Off-peak

UK: /ˌɒf ˈpiːk/ | US: /ˌɑːf ˈpiːk/

Ngoài giờ cao điểm

US
UK

Shrub

UK: /ʃrʌb/ | US: /ʃrʌb/

Cây bụi

US
UK

Significant

UK: /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ | US: /sɪɡˈnɪf.ə.kənt/

Quan trọng, đáng kể

US
UK

State-of-the-art

UK: /ˌsteɪt.əv.ðəˈɑːt/ | US: /ˌsteɪt.əv.ðəˈɑːrt/

Hiện đại nhất, tiên tiến

US
UK

Strive

UK: /straɪv/ | US: /straɪv/

Cố gắng, phấn đấu

US
UK

Trail

UK: /treɪl/ | US: /treɪl/

Đường mòn, dấu vết

US
UK

Vegetation

UK: /ˌvedʒ.ɪˈteɪ.ʃən/ | US: /ˌvedʒ.əˈteɪ.ʃən/

Thảm thực vật, cây cỏ

US
UK