abroad
UK: /əˈbrɔːd/ | US: /əˈbrɔːd/ở nước ngoài
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
ở nước ngoài

chính xác

hành động/diễn xuất

sự xuất hiện/diện mạo
xác thực
đầy thử thách
làm rõ

bộ sưu tập

đi làm/học hằng ngày

lo ngại

ùn tắc

sự đóng góp

hội đồng

sự chỉ trích

băng qua

chắc chắn

chi tiết
phát hiện
sự gián đoạn

khu vực

làm trống/đổ hết

khuyến khích

toàn bộ

xuất sắc

khá, tương đối
phân bón

làm đầy

tập trung vào

chuyển tiếp

bảo đảm

hộ gia đình

giấy tờ tùy thân

họa sĩ minh họa

trước

công nghiệp

thành phần

trực tiếp

đúng giờ (kịp lúc)
tưới tiêu

thông báo tuyển dụng

hiểu biết
nhiều

tiêu cực

kết quả

ở nước ngoài

sở hữu

cụ thể
thuyết phục

dược phẩm

tích cực

đăng tải

ưu tiên
tiềm năng

lắp ráp, ghép lại

công nhận
tuyển dụng

sự đặt chỗ
tài nguyên
khôi phục

đánh giá/xem xét

đã chỉnh sửa

thường lệ

ca làm việc

có tay nghề

bản sao kê

tồn kho

tạm thời

tạm thời

người thuê nhà

dệt may

lịch trình
khoan dung

giao thông

điều chuyển
bất lợi

tính khó đoán

thường xuyên

hợp lệ

nhà cung cấp

trạm làm việc