adjust
UK: /əˈdʒʌst/ | US: /əˈdʒʌst/điều chỉnh
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
điều chỉnh
gắn, đính kèm
tủ sách
đèn trần
tấm trần
công nhân xây dựng
cúi người xuống
tủ bát đĩa
ổ cắm điện
lối vào
sửa chữa
khung
lắp đặt
dụng cụ nhà bếp
thang
đường kẻ
nhìn ra ngoài
sự đo lường
vỉa hè
vũng nước
giá, kệ
biển báo
dàn dây leo
sàn gỗ