buffet counter
UK: /ˈbʊf.eɪ ˈkaʊn.tər/ | US: /bəˈfeɪ ˈkaʊn.t̬ɚ/quầy buffet
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
quầy buffet
tủ
cột trụ
đồ ăn/đĩa
đường lái xe
dây điện
làm trống
thiết bị
chậu hoa
cổng
búa
đặt, để
sắp xếp
nhặt lên
rót, đổ
sản phẩm
xếp hình
rào chắn/lan can
kính bảo hộ
người phục vụ
đứng xung quanh
đá
ghế đẩu
áo len
quét
bàn chải
lối đi
hội thảo/xưởng