admission
UK: /ədˈmɪʃ.ən/ | US: /ədˈmɪʃ.ən/vé vào cửa
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
vé vào cửa
nhiệm vụ/bài tập
ở phần cuối
tự động
một cách tự động
chịu trách nhiệm
tiền mặt
nhân viên thu ngân
quầy thu ngân
miễn phí
phiếu giảm giá
đến hạn
phù hợp (kích cỡ)
sự kiện gây quỹ
nội thất
hữu ích
tổ chức
bao gồm
thành phần
dẫn dắt, thực hiện
hạn chế
phù hợp (màu sắc)
lỗi thời
đón/lấy/chọn
cổng vòm/hiên
giá cả hợp lý
tiệc chiêu đãi
công thức nấu ăn
hết/dùng hết
đăng ký
sự đăng ký
phù hợp
giải đấu
chuyển (nơi/tiền)
mới cập nhật