Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 5 — Part 3

36 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

Accuracy

UK: /ˈæk.jə.rə.si/ | US: /ˈæk.jɚ.ə.si/

Độ chính xác

US
UK

Acknowledge

UK: /əkˈnɒl.ɪdʒ/ | US: /əkˈnɑː.lɪdʒ/

Thừa nhận, công nhận

US
UK

Acquisition

UK: /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ | US: /ˌæk.wəˈzɪʃ.ən/

Sự mua lại, thâu tóm

US
UK

Analysis

UK: /əˈnæl.ə.sɪs/ | US: /əˈnæl.ə.sɪs/

Sự phân tích

US
UK

Apparently

UK: /əˈpær.ənt.li/ | US: /əˈper.ənt.li/

Rõ ràng, có vẻ như

US
UK

Appeal

UK: /əˈpiːl/ | US: /əˈpiːl/

Sự kêu gọi, sức lôi cuốn

US
UK

As of

UK: /æz əv/ | US: /æz əv/

Kể từ, tính từ

US
UK

Assortment

UK: /əˈsɔːt.mənt/ | US: /əˈsɔːrt.mənt/

Sự phối hợp, đủ loại

US
UK

Ban

UK: /bæn/ | US: /bæn/

Cấm, lệnh cấm

US
UK

Broaden

UK: /ˈbrɔː.dən/ | US: /ˈbrɑː.dən/

Mở rộng

US
UK

Certifier

UK: /ˈsɜː.tɪ.faɪ.ər/ | US: /ˈsɝː.t̬ə.faɪ.ɚ/

Người chứng nhận

US
UK

Collaborative

UK: /kəˈlæb.ər.ə.tɪv/ | US: /kəˈlæb.ə.reɪ.t̬ɪv/

Cộng tác, hợp tác

US
UK

Composition

UK: /ˌkɒm.pəˈzɪʃ.ən/ | US: /ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/

Cấu tạo, sự soạn thảo

US
UK

Concerning

UK: /kənˈsɜː.nɪŋ/ | US: /kənˈsɝː.nɪŋ/

Liên quan đến, về

US
UK

Concisely

UK: /kənˈsaɪs.li/ | US: /kənˈsaɪs.li/

Ngắn gọn, súc tích

US
UK

Correspond

UK: /ˌkɒr.ɪˈspɒnd/ | US: /ˌkɔːr.əˈspɑːnd/

Tương ứng, phù hợp

US
UK

Crucial

UK: /ˈkruː.ʃəl/ | US: /ˈkruː.ʃəl/

Quan trọng, cốt yếu

US
UK

Deliberation

UK: /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/ | US: /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/

Sự suy nghĩ, cân nhắc

US
UK

Demand

UK: /dɪˈmɑːnd/ | US: /dɪˈmænd/

Nhu cầu, yêu cầu

US
UK

Dwelling

UK: /ˈdwel.ɪŋ/ | US: /ˈdwel.ɪŋ/

Nơi ở, nhà cửa

US
UK

Establish

UK: /ɪˈstæb.lɪʃ/ | US: /ɪˈstæb.lɪʃ/

Thành lập, xác lập

US
UK

Expense

UK: /ɪkˈspens/ | US: /ɪkˈspens/

Chi phí, khoản tiêu

US
UK

Expertise

UK: /ˌek.spɜːˈtiːz/ | US: /ˌek.spɝːˈtiːz/

Chuyên môn

US
UK

Figure

UK: /ˈfɪɡ.ər/ | US: /ˈfɪɡ.jɚ/

Con số, số liệu

US
UK

Forbid

UK: /fəˈbɪd/ | US: /fɚˈbɪd/

Cấm, ngăn cản

US
UK

Foreseeable future

UK: /fɔːˈsiː.ə.bəl/ | US: /fɔːrˈsiː.ə.bəl/

Tương lai gần, đoán trước được

US
UK

Furiously

UK: /ˈfjʊə.ri.əs.li/ | US: /ˈfjʊr.i.əs.li/

Dữ dội, giận dữ

US
UK

Insightful

UK: /ˈɪn.saɪt.fəl/ | US: /ˈɪn.saɪt.fəl/

Sâu sắc, nhạy bén

US
UK

In transit

UK: /ɪn ˈtræn.zɪt/ | US: /ɪn ˈtræn.zɪt/

Đang trên đường vận chuyển

US
UK

Preliminary

UK: /prɪˈlɪm.ɪ.nər.i/ | US: /prɪˈlɪm.ə.ner.i/

Sơ bộ

US
UK

Prioritize

UK: /praɪˈɒr.ɪ.taɪz/ | US: /praɪˈɔːr.ə.taɪz/

Ưu tiên

US
UK

Regional

UK: /ˈriː.dʒən.əl/ | US: /ˈriː.dʒən.əl/

Thuộc về vùng, khu vực

US
UK

Severe

UK: /sɪˈvɪər/ | US: /səˈvɪr/

Nghiêm trọng, khắt khe

US
UK

Single detached home

UK: - | US: /ˈsɪŋ.ɡəl dɪˈtætʃt hoʊm/

Nhà riêng lẻ, độc lập

US
UK

Specialist

UK: /ˈspeʃ.əl.ɪst/ | US: /ˈspeʃ.əl.ɪst/

Chuyên gia

US
UK

Staffing

UK: /ˈstɑː.fɪŋ/ | US: /ˈstæf.ɪŋ/

Việc tuyển dụng, nhân sự

US
UK