A first-come-first-served basis
UK: - | US: /ə ˌfɜːrst ˈkʌm ˌfɜːrst ˈsɜːrvd ˈbeɪ.sɪs/Theo thứ tự ai đến trước được phục vụ trước
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
Theo thứ tự ai đến trước được phục vụ trước
Đối thủ, người cạnh tranh
Thư từ (trao đổi)
Bản ước tính chi phí
Hàng hóa (vận chuyển)
Nắm bắt, hiểu thấu
Đường mòn dã ngoại
Thiết kế cảnh quan
Chim di cư
Nhà văn viết tiểu thuyết
Sự phổ biến, thịnh hành
Tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm
Xử lý, giải quyết, đối mặt