Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 5 — Part 5

13 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

A first-come-first-served basis

UK: - | US: /ə ˌfɜːrst ˈkʌm ˌfɜːrst ˈsɜːrvd ˈbeɪ.sɪs/

Theo thứ tự ai đến trước được phục vụ trước

US
UK

Contender

UK: /kənˈten.dər/ | US: /kənˈten.dɚ/

Đối thủ, người cạnh tranh

US
UK

Correspondence

UK: /ˌkɒr.ɪˈspɒn.dəns/ | US: /ˌkɔːr.əˈspɑːn.dəns/

Thư từ (trao đổi)

US
UK

Cost estimate

UK: /kɒst ˈes.tɪ.mət/ | US: /kɑːst ˈes.tə.mət/

Bản ước tính chi phí

US
UK

Freight

UK: /freɪt/ | US: /freɪt/

Hàng hóa (vận chuyển)

US
UK

Grasp

UK: /ɡrɑːsp/ | US: /ɡræsp/

Nắm bắt, hiểu thấu

US
UK

Hiking trail

UK: /ˈhaɪ.kɪŋ treɪl/ | US: /ˈhaɪ.kɪŋ treɪl/

Đường mòn dã ngoại

US
UK

Landscaping

UK: /ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/ | US: /ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/

Thiết kế cảnh quan

US
UK

Migratory birds

UK: /ˌmaɪ.ɡrə.tər.i bɜːdz/ | US: /ˈmaɪ.ɡrə.tɔːr.i bɝːdz/

Chim di cư

US
UK

Novelist

UK: /ˈnɒv.əl.ɪst/ | US: /ˈnɑː.vəl.ɪst/

Nhà văn viết tiểu thuyết

US
UK

Prevalence

UK: /ˈprev.əl.əns/ | US: /ˈprev.əl.əns/

Sự phổ biến, thịnh hành

US
UK

Savings

UK: /ˈseɪ.vɪŋz/ | US: /ˈseɪ.vɪŋz/

Tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm

US
UK

Tackle

UK: /ˈtæk.əl/ | US: /ˈtæk.əl/

Xử lý, giải quyết, đối mặt

US
UK