Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 6 — Part 1

22 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

apron

UK: /ˈeɪ.prən/ | US: /ˈeɪ.prən/

tạp dề

US
UK

faucet

UK: /ˈfɔː.sɪt/ | US: /ˈfɑː.sət/

vòi rửa

US
UK

freezer

UK: /ˈfriː.zər/ | US: /ˈfriː.zɚ/

tủ đông

US
UK

ground

UK: /ɡraʊnd/ | US: /ɡraʊnd/

mặt đất

US
UK

jar

UK: /dʒɑːr/ | US: /dʒɑːr/

lọ, hũ

US
UK

lean into

UK: /liːn ˈɪn.tuː/ | US: /liːn ˈɪn.tuː/

dựa vào

US
UK

maintain

UK: /meɪnˈteɪn/ | US: /meɪnˈteɪn/

bảo trì, duy trì

US
UK

metal bench

UK: /ˈmet.əl bentʃ/ | US: /ˈmet̬.əl bentʃ/

băng ghế kim loại

US
UK

microwave oven

UK: /ˈmaɪ.krə.weɪv ˈʌv.ən/ | US: /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv ˈʌv.ən/

lò vi sóng

US
UK

pan

UK: /pæn/ | US: /pæn/

chảo

US
UK

parking area

UK: /ˈpɑː.kɪŋ ˈeə.ri.ə/ | US: /ˈpɑːr.kɪŋ ˈer.i.ə/

bãi đỗ xe

US
UK

pick up

UK: /pɪk ʌp/ | US: /pɪk ʌp/

lấy, nhặt lên

US
UK

purchase

UK: /ˈpɜː.tʃəs/ | US: /ˈpɝː.tʃəs/

mua

US
UK

rinse

UK: /rɪns/ | US: /rɪns/

rửa qua, tráng

US
UK

shoelace

UK: /ˈʃuː.leɪs/ | US: /ˈʃuː.leɪs/

dây giày

US
UK

sink

UK: /sɪŋk/ | US: /sɪŋk/

bồn rửa

US
UK

snack

UK: /snæk/ | US: /snæk/

đồ ăn vặt

US
UK

snow jacket

UK: /snəʊ ˈdʒæk.ɪt/ | US: /snoʊ ˈdʒæk.ət/

áo khoác mùa đông

US
UK

take off

UK: /teɪk ɒf/ | US: /teɪk ɑːf/

tháo ra / cất cánh

US
UK

tie

UK: /taɪ/ | US: /taɪ/

buộc, thắt

US
UK

unoccupy

UK: /ʌnˈɒk.jə.paɪd/ | US: /ʌnˈɑː.kjə.paɪd/

không có người

US
UK

wipe off

UK: /waɪp ɒf/ | US: /waɪp ɑːf/

lau

US
UK