access
UK: /ˈæk.ses/ | US: /ˈæk.ses/truy cập/tiếp cận
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
truy cập/tiếp cận
thay đổi
phân công
tự động
thanh tra tòa nhà
ngăn tủ
lối vào
diễn ra suôn sẻ
xếp lên
đặt lịch hẹn
sách hướng dẫn
bên ngoài văn phòng
giảm giá
phân công lại
ra mắt/phát hành
cải tiến, tân trang
sự cải tiến
phương tiện đi thuê
thay thế
khu vực nghỉ ngơi
mang tính thời vụ
xe đưa đón
rộng rãi
làm đổ
tủ đựng đồ
đồ ngọt
kỹ thuật viên
hộp số (xe)
giảm âm lượng
tắt (thiết bị)
bật (thiết bị)
tăng âm lượng
dỡ xuống
cái lọc nước