Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 6 — Part 6

16 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

A range of

UK: /ə reɪndʒ əv/ | US: /ə reɪndʒ əv/

Một loạt các

US
UK

Bulging

UK: /ˈbʌl.dʒɪŋ/ | US: /ˈbʌl.dʒɪŋ/

Phồng lên, sưng lên

US
UK

Cracked

UK: /krækt/ | US: /krækt/

Bị nứt, bể

US
UK

Cruise

UK: /kruːz/ | US: /kruːz/

Chuyến du thuyền

US
UK

Exclusion

UK: /ɪkˈskluː.ʒən/ | US: /ɪkˈskluː.ʒən/

Sự loại trừ

US
UK

Inflated

UK: /ɪnˈfleɪ.tɪd/ | US: /ɪnˈfleɪ.t̬ɪd/

Được bơm phồng

US
UK

Initiate

UK: /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ | US: /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/

Khởi đầu, bắt đầu

US
UK

Interrupt

UK: /ˌɪn.təˈrʌpt/ | US: /ˌɪn.t̬əˈrʌp/

Ngắt lời, gián đoạn

US
UK

Line of credit

UK: /laɪn əv ˈkred.ɪt/ | US: /laɪn əv ˈkred.ɪt/

Hạn mức tín dụng

US
UK

Pleasure

UK: /ˈpleʒ.ər/ | US: /ˈpleʒ.ɚ/

Niềm vui, sự hài lòng

US
UK

Prompt

UK: /prɒmpt/ | US: /prɑːmpt/

Nhanh chóng/Thúc giục

US
UK

Similarly

UK: /ˈsɪm.ɪ.lə.li/ | US: /ˈsɪm.ə.lɚ.li/

Tương tự

US
UK

Undergoing

UK: /ˌʌn.dəˈɡəʊ.ɪŋ/ | US: /ˌʌn.dɚˈɡoʊ.ɪŋ/

Đang trải qua

US
UK

Verifiability

UK: /ˌver.ɪ.faɪ.əˈbɪl.ə.ti/ | US: /ˌver.ə.faɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/

Tính có thể kiểm chứng

US
UK

Waiver

UK: /ˈweɪ.vər/ | US: /ˈweɪ.vɚ/

Sự miễn trừ/Từ bỏ

US
UK

Withdrawal

UK: /wɪðˈdrɔː.əl/ | US: /wɪðˈdrɑː.əl/

Sự rút (tiền/lui)

US
UK