artwork
UK: /ˈɑːt.wɜːk/ | US: /ˈɑːrt.wɝːk/tác phẩm nghệ thuật
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
tác phẩm nghệ thuật
góc
hướng dẫn, chỉ đạo
tay nắm cửa
đồ nội thất
nắm, chộp
mũ bảo hiểm
sảnh, lối vào
lắp đặt, gắn cố định
đánh bóng
gỡ bỏ, loại bỏ
cọc giao thông
rải, phân tán
chỗ ngồi/ngồi
kính râm
giao thông
ở dưới
đổ hàng, dỡ hàng
phương tiện
đi qua
bảng trắng
hiện trường công việc