Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 7 — Part 1

22 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

artwork

UK: /ˈɑːt.wɜːk/ | US: /ˈɑːrt.wɝːk/

tác phẩm nghệ thuật

US
UK

corner

UK: /ˈkɔː.nər/ | US: /ˈkɔːr.nɚ/

góc

US
UK

direct

UK: /daɪˈrekt/ | US: /dəˈrekt/

hướng dẫn, chỉ đạo

US
UK

door handle

UK: /dɔːr ˈhæn.dəl/ | US: /dɔːr ˈhæn.dəl/

tay nắm cửa

US
UK

furniture

UK: /ˈfɜː.nɪ.tʃər/ | US: /ˈfɝː.nɪ.tʃɚ/

đồ nội thất

US
UK

grasp

UK: /ɡrɑːsp/ | US: /ɡræsp/

nắm, chộp

US
UK

helmet

UK: /ˈhel.mət/ | US: /ˈhel.mət/

mũ bảo hiểm

US
UK

lobby

UK: /ˈlɒb.i/ | US: /ˈlɑː.bi/

sảnh, lối vào

US
UK

mount

UK: /maʊnt/ | US: /maʊnt/

lắp đặt, gắn cố định

US
UK

polish

UK: /ˈpɒl.ɪʃ/ | US: /ˈpɑː.lɪʃ/

đánh bóng

US
UK

remove

UK: /rɪˈmuːv/ | US: /rɪˈmuːv/

gỡ bỏ, loại bỏ

US
UK

safety cone

UK: /ˈseɪf.ti kəʊn/ | US: /ˈseɪf.ti koʊn/

cọc giao thông

US
UK

scatter

UK: /ˈskæt.ər/ | US: /ˈskæt̬.ɚ/

rải, phân tán

US
UK

seat

UK: /siːt/ | US: /siːt/

chỗ ngồi/ngồi

US
UK

sunglasses

UK: /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ | US: /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/

kính râm

US
UK

traffic

UK: /ˈtræf.ɪk/ | US: /ˈtræf.ɪk/

giao thông

US
UK

underneath

UK: /ˌʌn.dəˈniːθ/ | US: /ˌʌn.dɚˈniːθ/

ở dưới

US
UK

unload

UK: /ʌnˈləʊd/ | US: /ʌnˈloʊd/

đổ hàng, dỡ hàng

US
UK

vehicle

UK: /ˈviː.ə.kəl/ | US: /ˈviː.ə.kəl/

phương tiện

US
UK

walk through

UK: /wɔːk θruː/ | US: /wɑːk θruː/

đi qua

US
UK

whiteboard

UK: /ˈwaɪt.bɔːd/ | US: /ˈwaɪt.bɔːrd/

bảng trắng

US
UK

work site

UK: /wɜːk saɪt/ | US: /wɝːk saɪt/

hiện trường công việc

US
UK