Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 7 — Part 5

17 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

Barn

UK: /bɑːn/ | US: /bɑːrn/

Nhà kho, chuồng trại

US
UK

Be aware of

UK: /bi əˈweər əv/ | US: /bi əˈwer əv/

Nhận thức về

US
UK

Brake

UK: /breɪk/ | US: /breɪk/

Phanh, thắng xe

US
UK

Deteriorate

UK: /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/ | US: /dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/

Suy thoái, xấu đi

US
UK

Engage

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ/ | US: /ɪnˈɡeɪdʒ/

Tham gia, cam kết

US
UK

Fleet

UK: /fliːt/ | US: /fliːt/

Đội tàu, đội xe

US
UK

Introductory

UK: /ˌɪn.trəˈdʌk.tər.i/ | US: /ˌɪn.trəˈdʌk.tər.i/

Giới thiệu, khởi đầu

US
UK

Monetary

UK: /ˈmʌn.ɪ.tri/ | US: /ˈmɑː.nə.ter.i/

Thuộc về tiền tệ

US
UK

Productivity

UK: /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ | US: /ˌproʊ.dəkˈtɪv.ə.t̬i/

Năng suất

US
UK

Refine

UK: /rɪˈfaɪn/ | US: /rɪˈfaɪn/

Tinh chế, cải thiện

US
UK

Reluctant

UK: /rɪˈlʌk.tənt/ | US: /rɪˈlʌk.tənt/

Miễn cưỡng, không sẵn lòng

US
UK

Remotely

UK: /rɪˈməʊt.li/ | US: /rɪˈmoʊt.li/

Từ xa

US
UK

Salvage

UK: /ˈsæl.vɪdʒ/ | US: /ˈsæl.vɪdʒ/

Cứu hộ, cứu vớt

US
UK

Skillfully

UK: /ˈskɪl.fəl.i/ | US: /ˈskɪl.fəl.i/

Một cách khéo léo

US
UK

Subsequently

UK: /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ | US: /ˈsʌb.sə.kwənt.li/

Sau đó

US
UK

Vehicle fleet manager

UK: /ˈviː.ɪ.kəl fliːt ˈmæn.ɪ.dʒər/ | US: /ˈviː.ə.kəl fliːt ˈmæn.ə.dʒɚ/

Quản lý đội xe

US
UK

Workforce

UK: /ˈwɜːk.fɔːs/ | US: /ˈwɝːk.fɔːrs/

Lực lượng lao động

US
UK