Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 7 — Part 6

15 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

Captivating

UK: /ˈkæp.tɪ.veɪ.tɪŋ/ | US: /ˈkæp.tə.veɪ.t̬ɪŋ/

Quyến rũ, cuốn hút

US
UK

Collaborate with

UK: /kəˈlæb.ə.reɪt wɪð/ | US: /kəˈlæb.ə.reɪt wɪð/

Hợp tác với

US
UK

Greater

UK: /ˈɡreɪ.tər/ | US: /ˈɡreɪ.t̬ɚ/

Lớn hơn, mạnh hơn

US
UK

Identification

UK: /aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | US: /aɪˌden.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/

Nhận dạng, chứng minh thư

US
UK

Institution

UK: /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/ | US: /ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/

Cơ quan, tổ chức

US
UK

In the meantime

UK: /ɪn ðə ˈmiːn.taɪm/ | US: /ɪn ðə ˈmiːn.taɪm/

Trong lúc chờ đợi

US
UK

Likewise

UK: /ˈlaɪk.waɪz/ | US: /ˈlaɪk.waɪz/

Tương tự, cũng vậy

US
UK

Nearly

UK: /ˈnɪə.li/ | US: /ˈnɪr.li/

Gần như

US
UK

Overwhelmed

UK: /ˌəʊ.vəˈwelmd/ | US: /ˌoʊ.vɚˈwelmd/

Bị choáng ngợp, áp đảo

US
UK

Redeem

UK: /rɪˈdiːm/ | US: /rɪˈdiːm/

Đổi thưởng, chuộc lại

US
UK

Stain-resistant

UK: /steɪn rɪˈzɪs.tənt/ | US: /steɪn rɪˈzɪs.tənt/

Kháng bám bẩn

US
UK

Streamlined

UK: /ˈstriːm.laɪnd/ | US: /ˈstriːm.laɪnd/

Tối ưu hóa, tinh gọn

US
UK

Substantially

UK: /səbˈstæn.ʃəl.i/ | US: /səbˈstæn.ʃəl.i/

Đáng kể

US
UK

Synthetic

UK: /sɪnˈθet.ɪk/ | US: /sɪnˈθet̬.ɪk/

Tổng hợp, nhân tạo

US
UK

Worry-free

UK: /ˈwʌr.i friː/ | US: /ˈwɝː.i friː/

Không phải lo lắng

US
UK