boat dock
UK: /bəʊt dɒk/ | US: /boʊt dɑːk/bến thuyền, bến tàu
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
bến thuyền, bến tàu
gạch, viên gạch
lửa trại
thuyền bè (xuồng)
bắt, nắm giữ
cành cây đổ
hồ sơ, thư mục
tác phẩm nghệ thuật đóng khung
ngã tư, giao lộ
dẫn vào, dẫn đến
dựa vào, tựa vào
lối đi, đường đi
cột, trụ
cây bóng mát
túi mua sắm
cây bụi, bụi cây
lều trại
lốp xe
xe tải nhỏ, xe van