Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 8 — Part 1

19 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

boat dock

UK: /bəʊt dɒk/ | US: /boʊt dɑːk/

bến thuyền, bến tàu

US
UK

brick

UK: /brɪk/ | US: /brɪk/

gạch, viên gạch

US
UK

campfire

UK: /ˈkæmp.faɪər/ | US: /ˈkæmp.faɪr/

lửa trại

US
UK

canoe

UK: /kəˈnuː/ | US: /kəˈnuː/

thuyền bè (xuồng)

US
UK

catch

UK: /kætʃ/ | US: /kætʃ/

bắt, nắm giữ

US
UK

fallen branch

UK: /ˈfɔː.lən brɑːntʃ/ | US: /ˈfɑː.lən bræntʃ/

cành cây đổ

US
UK

folder

UK: /ˈfəʊl.dər/ | US: /ˈfoʊl.dɚ/

hồ sơ, thư mục

US
UK

framed artwork

UK: /freɪmd ˈɑːt.wɜːk/ | US: /freɪmd ˈɑːrt.wɝːk/

tác phẩm nghệ thuật đóng khung

US
UK

intersection

UK: /ˌɪn.təˈsek.ʃən/ | US: /ˌɪn.t̬ɚˈsek.ʃən/

ngã tư, giao lộ

US
UK

lead into

UK: /liːd ˈɪn.tuː/ | US: /liːd ˈɪn.tuː/

dẫn vào, dẫn đến

US
UK

lean against

UK: /liːn əˈɡenst/ | US: /liːn əˈɡenst/

dựa vào, tựa vào

US
UK

pathway

UK: /ˈpɑːθ.weɪ/ | US: /ˈpæθ.weɪ/

lối đi, đường đi

US
UK

post

UK: /pəʊst/ | US: /poʊst/

cột, trụ

US
UK

shade trees

UK: /ʃeɪd triːz/ | US: /ʃeɪd triːz/

cây bóng mát

US
UK

shopping bag

UK: /ˈʃɒp.ɪŋ bæɡ/ | US: /ˈʃɑː.pɪŋ bæɡ/

túi mua sắm

US
UK

shrub

UK: /ʃrʌb/ | US: /ʃrʌb/

cây bụi, bụi cây

US
UK

tent

UK: /tent/ | US: /tent/

lều trại

US
UK

tire

UK: /taɪər/ | US: /taɪr/

lốp xe

US
UK

van

UK: /væn/ | US: /væn/

xe tải nhỏ, xe van

US
UK