aisle
UK: /aɪl/ | US: /aɪl/lối đi
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
lối đi
người nộp đơn
nộp đơn xin việc
ghế ngồi phía sau
tiệm bánh
ban công
làm từ (không đổi chất)
gian hàng
ứng viên
lễ kỷ niệm
bị tắc
chắc chắn
đi đến
thẻ tên/định danh
ở phía sau
hóa đơn
rời đi đến
rời đi từ
chất liệu
thị trưởng
chính thức
vị trí cần tuyển
đặt cọc
đặt hàng trước
xếp lại lịch
tranh cử
tài khoản tiết kiệm
ngân sách eo hẹp
chuyển chỗ làm/tiền
người ăn chay
lỗ thông khí