Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Test 9 — Part 1

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

bushes

UK: /ˈbʊʃ.ɪz/ | US: /ˈbʊʃ.əz/

bụi cây

US
UK

curb

UK: /kɜːb/ | US: /kɝːb/

lề đường

US
UK

flowerbed

UK: /ˈflaʊə.bed/ | US: /ˈflaʊ.ɚ.bed/

thảm hoa

US
UK

grocery

UK: /ˈɡrəʊ.sər.i/ | US: /ˈɡroʊ.sɚ.i/

tạp hóa

US
UK

install

UK: /ɪnˈstɔːl/ | US: /ɪnˈstɑːl/

lắp đặt

US
UK

light switch

UK: /laɪt swɪtʃ/ | US: /laɪt swɪtʃ/

công tắc đèn

US
UK

pillow

UK: /ˈpɪl.əʊ/ | US: /ˈpɪl.oʊ/

cái gối

US
UK

pose

UK: /pəʊz/ | US: /poʊz/

tạo dáng

US
UK

rack

UK: /ræk/ | US: /ræk/

giá đỡ

US
UK

stepladder

UK: /ˈstepˌlæd.ər/ | US: /ˈstepˌlæd.ɚ/

thang bậc

US
UK

step off

UK: /step ɒf/ | US: /step ɑːf/

bước xuống/tránh ra

US
UK

weed

UK: /wiːd/ | US: /wiːd/

nhổ cỏ/cỏ dại

US
UK