bushes
UK: /ˈbʊʃ.ɪz/ | US: /ˈbʊʃ.əz/bụi cây
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
bụi cây
lề đường
thảm hoa
tạp hóa
lắp đặt
công tắc đèn
cái gối
tạo dáng
giá đỡ
thang bậc
bước xuống/tránh ra
nhổ cỏ/cỏ dại