Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

University Life

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Assignment

Assignment

/əˈsaɪnmənt/

Bài tập về nhà

Curriculum

Curriculum

/kəˈrɪkjələm/

Chương trình học

Dissertation

Dissertation

/ˌdɪsərˈteɪʃn/

Luận văn

Dormitory

Dormitory

/ˈdɔːrmətɔːri/

Ký túc xá

Enrollment

Enrollment

/ɪnˈroʊlmənt/

Sự nhập học

Extracurricular

Extracurricular

/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/

Ngoại khóa

Lecture

Lecture

/ˈlektʃər/

Bài giảng

Scholarship

Scholarship

/ˈskɑːlərʃɪp/

Học bổng

Transcript

Transcript

/ˈtrænskrɪpt/

Bảng điểm

Tuition

Tuition

/tuˈɪʃn/

Học phí