Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Vegetables

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Broccoli

Broccoli

/ˈbrɒkəli/

Bông cải xanh

Cabbage

Cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

Bắp cải

Carrot

Carrot

/ˈkærət/

Củ cà rốt

Cucumber

Cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/

Dưa chuột

Eggplant

Eggplant

/ˈeɡplænt/

Cà tím

Garlic

Garlic

/ˈɡɑːrlɪk/

Tỏi

Onion

Onion

/ˈʌnjən/

Hành tây

Potato

Potato

/pəˈteɪtoʊ/

Khoai tây

Spinach

Spinach

/ˈspɪnɪtʃ/

Rau bina

Tomato

Tomato

/təˈmeɪtoʊ/

Quả cà chua