Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Video Games

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Achievement

Achievement

/əˈtʃiːv.mənt/

Thành tựu/Danh hiệu

Avatar

Avatar

/ˈæv.ə.tɑːr/

Nhân vật đại diện

Boss fight

Boss fight

/bɒs faɪt/

Trận đấu trùm

Experience points

Experience points

/ɪkˈspɪə.ri.əns pɔɪnts/

Điểm kinh nghiệm

Gameplay

Gameplay

/ˈɡeɪm.pleɪ/

Lối chơi

Level up

Level up

/ˈlev.əl ʌp/

Lên cấp

Loot

Loot

/luːt/

Vật phẩm rơi ra/Chiến lợi phẩm

Multiplayer

Multiplayer

/ˌmʌl.tiˈpleɪ.ər/

Chế độ nhiều người chơi

Open world

Open world

/ˈəʊ.pən wɜːld/

Thế giới mở

Quest

Quest

/kwest/

Nhiệm vụ