Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Weather

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Blizzard

Blizzard

/ˈblɪzəd/

Bão tuyết

Breeze

Breeze

/briːz/

Gió nhẹ

Drizzle

Drizzle

/ˈdrɪzl/

Mưa phùn

Forecast

Forecast

/ˈfɔːkɑːst/

Dự báo

Humidity

Humidity

/hjuːˈmɪdəti/

Độ ẩm

Overcast

Overcast

/ˌəʊvəˈkɑːst/

U ám / Nhiều mây

Precipitation

Precipitation

/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/

Lượng mưa / Sự kết tủa

Sleet

Sleet

/sliːt/

Mưa tuyết

Thunderstorm

Thunderstorm

/ˈθʌndəstɔːm/

Bão kèm sấm sét

Tornado

Tornado

/tɔːˈneɪdəʊ/

Lốc xoáy / Vòi rồng