
Blizzard
/ˈblɪzəd/Bão tuyết
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Bão tuyết

Gió nhẹ

Mưa phùn

Dự báo

Độ ẩm

U ám / Nhiều mây

Lượng mưa / Sự kết tủa

Mưa tuyết

Bão kèm sấm sét

Lốc xoáy / Vòi rồng