Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Workplace Safety

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Compliance

Compliance

/kəmˈplaɪ.əns/

Sự tuân thủ

Evacuation

Evacuation

/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/

Sự sơ tán

Fire Extinguisher

Fire Extinguisher

/ˈfaɪə ɪkˌstɪŋ.ɡwɪ.ʃər/

Bình chữa cháy

First Aid

First Aid

/ˌfɜːst ˈeɪd/

Sơ cứu

Hazard

Hazard

/ˈhæz.əd/

Mối nguy hiểm

Incident

Incident

/ˈɪn.sɪ.dənt/

Sự cố

Inspection

Inspection

/ɪnˈspek.ʃən/

Sự kiểm tra

Occupational

Occupational

/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən.əl/

Thuộc về nghề nghiệp

Personal Protective Equipment

Personal Protective Equipment

/ˈpɜː.sən.əl prəˈtek.tɪv ɪˈkwɪp.mənt/

Thiết bị bảo hộ cá nhân

Precaution

Precaution

/prɪˈkɔː.ʃən/

Sự phòng ngừa